
Igor Jelicic
Hậu vệSRB
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Igor Jelicic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Kristiansund BK | FK Proleter 023 Zrenjanin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Napredak Krusevac | Kristiansund BK | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Kristiansund BK | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Vojvodina Novi Sad | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kabel Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 24/07/2020 | Vojvodina Novi Sad | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực50