
Igor Henrique là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 4 | 0 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/5 | V | 5,71 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/29 | 5 | 8/10 | — | 6,63 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/11 | — | 6,42 |
| 13/06/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 5,88 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/31 | 4 | 6/10 | — | 6,71 |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/5 | Đ | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/05/2019 | 27 | — |
| 04/08/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Atletico Clube Goianiense | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Vila Nova | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Agua Santa SP Youth | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vila Nova | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 13/04/2023 | Agua Santa SP Youth | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Tombense | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Ituano SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 27/05/2021 | Tombense | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2021 | AA Internacional de Limeira | Tombense | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Tombense | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Mirassol - SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 07/10/2020 | Tombense | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Guarani SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 15/05/2019 | Tombense | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2019 | Ponte Preta | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Tombense | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Fortaleza | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Tombense | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2017 | Atletico Clube Goianiense | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2017 | Ituano SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực41