Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Gorbunov

Arsenal TulaTiền vệRUS
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Igor Gorbunov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10759810000——00—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 598 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20111625 nghìn €
28/07/201217100 nghìn €
05/12/201217150 nghìn €
18/06/201318400 nghìn €
22/02/201519500 nghìn €
17/06/201520500 nghìn €
05/01/201620500 nghìn €
24/05/201620500 nghìn €
26/12/201621500 nghìn €
31/05/201722500 nghìn €
01/10/201722300 nghìn €
05/06/201823300 nghìn €
19/12/201823400 nghìn €
13/06/201924450 nghìn €
22/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
14/09/202025350 nghìn €
10/12/202025400 nghìn €
10/06/202126450 nghìn €
29/11/202126600 nghìn €
09/06/202227600 nghìn €
24/11/202227600 nghìn €
05/06/202328450 nghìn €
14/11/202328300 nghìn €
25/06/202429300 nghìn €
13/11/202429300 nghìn €
16/06/202530250 nghìn €
05/11/202530250 nghìn €
22/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com