
Igor Gonchar
Hậu vệUKR
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Igor Gonchar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | AFC Challenge League | vs Al Kuwait SC | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 2/4 | V | 5,71 |
| 19/04/2026 | AFC Challenge League | @ Al Ansar SC | T 3-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 3/5 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/09/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực36