
Igor Francisco Ribeiro
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Igor Francisco Ribeiro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aris Thessaloniki | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,95 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aris Thessaloniki | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Araz Nakhchivan | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 02/08/2023 | Tacuary | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ceilândia EC | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Bandeirante EC (SP) | Ceilândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Bandeirante EC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Nacional Atlético Clube (PR) | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Nacional Atlético Clube (PR) | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Nacional Atlético Clube (PR) | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | PSTC (PR) | Nacional Atlético Clube (PR) | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Nacional Atlético Clube (PR) | PSTC (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sobradinho Esporte Clube (DF) | Nacional Atlético Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA Lemense (SP) | Sobradinho Esporte Clube (DF) | Chuyển nhượng | — |