
Igor Fernandes là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.673Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2673Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 31 | 2.673 | 1 | 0 | 1 | 18 | 4 | 85% | 58% | 4 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.673 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1162/1359 (85%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/114 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 134
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/229 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 49
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/54 | 3 | 5/6 | — | 7,41 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 7/9 | V | 5,92 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 1 | 4/13 | — | 5,66 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 4/9 | — | 7,19 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 6/8 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 5/6 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/68 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/70 | 1 | 7/10 | — | 7,13 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/02/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 11/08/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Ferroviaria SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | Santo Andre | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | SC Paysandu Para | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Santo Andre | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | CE Aimoré | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2022 | Agua Santa SP Youth | CE Aimoré | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Free player | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Sao Bernardo | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2022 | Remo - PA | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2021 | Ferroviaria SP | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Avaí FC | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | ABC Futebol Clube (RN) | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2017 | Red Bull Brasil (SP) | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Gremio Novorizontino | Red Bull Brasil (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Corinthians - SP | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | EC Tigres do Brasil (RJ) | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Corinthians - SP | EC Tigres do Brasil (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Clube Atlético Linense (SP) | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Corinthians - SP | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Tư duy54
- Sức mạnh67
- Thể lực59
- Kỹ thuật48