
Igor Cuković là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Semen Padang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | Montenegro First League | @ FK Grbalj Radanovici | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/10/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/09/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/04/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/08/2023 | 30 | — |
| 18/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 11/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Bokelj Kotor | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Loznica | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Decic Tuzi | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Buducnost Podgorica | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | FK Rudar Pljevlja | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | SC Znojmo | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Kamza | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Elverum Fotball | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2017 | FK Iskra Danilovgrad | Elverum Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | FK Sutjeska Niksic | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |