Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Cuković

Semen PadangHậu vệMNE
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Igor Cuković là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Semen Padang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6654010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Cuković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/06/2026Montenegro First League@ FK Grbalj RadanoviciT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201825100 nghìn €
24/06/201926125 nghìn €
08/10/201926125 nghìn €
30/09/202027150 nghìn €
11/04/202127200 nghìn €
19/10/202128175 nghìn €
30/03/202228150 nghìn €
25/06/202229150 nghìn €
20/12/202229175 nghìn €
05/06/202330175 nghìn €
11/08/202330—
18/12/20253225 nghìn €
11/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Bokelj KotorSemen PadangChuyển nhượng—
30/06/2025FK LoznicaBokelj KotorChuyển nhượng—
11/08/2023Decic TuziFK LoznicaChuyển nhượng—
30/06/2022FK Buducnost PodgoricaDecic TuziChuyển nhượng—
27/07/2020FK Rudar PljevljaFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
29/07/2019SC ZnojmoFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
23/01/2019KamzaSC ZnojmoChuyển nhượng—
29/01/2018Elverum FotballKamzaChuyển nhượng—
29/03/2017FK Iskra DanilovgradElverum FotballChuyển nhượng—
22/01/2017FK Sutjeska NiksicFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com