Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Andreev

Rodina-2 MoscowTiền đạoRUS
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Igor Andreev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina-2 Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7010110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202019225 nghìn €
23/05/202119225 nghìn €
02/12/202120250 nghìn €
12/06/202220300 nghìn €
07/12/202221300 nghìn €
18/06/202321350 nghìn €
29/11/202322500 nghìn €
13/06/202422650 nghìn €
03/12/202423500 nghìn €
01/06/202523400 nghìn €
02/12/202524250 nghìn €
24/05/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rodina MoscowRodina 2 MoscowChuyển nhượng—
29/06/2024Shinnik YaroslavlRodina MoscowCho mượn—
22/08/2023Rodina MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
05/07/2022FK Krasnodar 2Rodina MoscowHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2022Rodina MoscowFK Krasnodar 2Cho mượn—
15/07/2021FK Krasnodar 2Rodina MoscowChuyển nhượng—
11/01/2021Nosta NovotroitskFK Krasnodar 2Hết hạn mượn 0.022M €22 nghìn €
02/07/2020FC Ufa 2Nosta NovotroitskChuyển nhượng—
30/06/2019FC Ufa IIFC Ufa 2Chuyển nhượng—
30/06/2018Akademia FC UfaFC Ufa IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com