
Ignasi Vilarrasa Palacios
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Ignasi Vilarrasa Palacios là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/208 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,08 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 3/7 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 6/7 | — | 6,04 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 2/6 | — | 6,51 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 4/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Cordoba | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | SD Huesca | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | CD Atlético Baleares | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Real Valladolid B | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | FC Barcelona Atlètic | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | FC Barcelona Atlètic | UE Cornella | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | UD Cornella U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực47