
Ignacio Vásquez là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Tiểu sử Ignacio Vásquez
Ignacio Vásquez, 20 tuổi, là tiền đạo của Universidad de Chile, mang quốc tịch Chile và thuận chân phải. Với 36 trận trong mùa 2026, cầu thủ ghi 5 bàn và 5 kiến tạo, cùng 1748 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Tại VĐQG Chile có 21 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; Chilean Cup ghi 9 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo; Copa de la Liga ghi 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, từ Universidad de Chile U21 đến Universidad de Chile.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
19Đá chính
1.748Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 8 | 809 | 1 | 0 | 2 | 15 | 5 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,60 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 9 | 5 | 528 | 3 | 0 | 2 | 3 | 1 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,95 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 411 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 73% | 45% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/258 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/93 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 39
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/134 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 5/10 | — | 7,45 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 13/16 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Union San Felipe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |