
Ignacio Tapia là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.353Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 14 | 7 | 714 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 69% | 24% | 5 | 0 | 6,48 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 348 | 0 | 0 | 2 | 9 | 1 | 81% | 31% | 1 | 0 | 7,84 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 291 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 73% | 30% | 1 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/251 (69%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/39 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/113 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 74
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/112 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/51 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 2/5 | V | 6,44 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 0/5 | V | 5,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/19 | 2 | 3/11 | — | 7,41 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 2 | 3/9 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
| 10/07/2026 | Copa de la Liga | vs O.Higgins | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | H 2-2 | 80 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Rangers Talca | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Belgrano | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Barracas Central | Belgrano | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | Belgrano | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |