
Ignacio Neira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Albion FC.
Tiểu sử Ignacio Neira
Ignacio Neira là tiền vệ người Uruguay, 28 tuổi, chơi cho Albion FC. Cao 188 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 10 trận tại Primera División Uruguay với tổng 226 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất ở mức 350 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất từ Maringa FC về Albion FC vào ngày 05/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 10 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 226 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Copa do Brasil | vs Goias Esporte Clube | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/02/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/12/2025 | 27 | — |
| 20/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Maringa FC | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cerro Montevideo | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Rentistas | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Club Atletico Tigre | Rentistas | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Rentistas | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | La Luz FC | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Villa Espanola | La Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Free player | Villa Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Montevideo City Torque | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2018 | Montevideo Wanderers FC | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Cerro Montevideo | Montevideo Wanderers FC | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | Montevideo Wanderers FC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Montevideo Wanderers U19 | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |