
Ignacio Mauricio Jesús Arce
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Ignacio Mauricio Jesús Arce là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.240Phút
108Cứu thua
42%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 91 | 12 | 26 | 42% | 91% | 4 | 0 | 6,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 15 | 5 | 12 | 40% | 75% | 1 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 40% | 0% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 91
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 35/35
- Bắt bóng bổng tốt
- 41
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/1061 (42%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 364/965 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/24 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 618
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/162 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/146 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/32 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 8/37 | 0 | — | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 14/39 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/42 | 0 | — | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 16/34 | 0 | — | — | 6,54 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/35 | 0 | — | — | 5,54 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/26 | 0 | — | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 16/33 | 0 | 1/1 | — | 7,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/43 | 0 | — | — | 6,87 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/04/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/06/2023 | CA Platense | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Union La Calera | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Club Atlético Unión | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | San Martin Tucuman | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Unión | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Instituto de Córdoba | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Club Atlético Unión | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | San Martin Tucuman | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Club Atlético Unión | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Crucero del Norte | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Club Atlético Unión | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Club Atlético Paraná | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Club Atlético Unión | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CS Deportivo Merlo | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 11/07/2012 | Club Atlético Unión | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Atletico Union U20 | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực70
- Chỉ số 175
- Chỉ số 274
- Chỉ số 479
- Chỉ số 366