Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio Maestro

PueblaTiền đạoARG
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ignacio Maestro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Puebla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—8442310111478%34%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/70 (34%)
Không chiến thắng / thua
11 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio Maestro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyB 1-425000005/612/6—6,20
17/10/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaH 0-0500100—01/2—6,48
10/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-135000006/711/4—6,42
27/09/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 0-169001005/634/6—6,24
19/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1730120215/1704/16—6,38
16/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 0-1900010110/1303/10V6,09
12/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 1-045002102/414/11—6,66
18/07/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 1-081104305/815/14V7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2022191,5 triệu €
25/10/2022191,8 triệu €
03/07/2023192,0 triệu €
18/12/2023201,8 triệu €
11/06/2024201,7 triệu €
29/09/2024211,3 triệu €
12/12/2024211,0 triệu €
01/04/202521800 nghìn €
01/06/202521700 nghìn €
16/12/202522650 nghìn €
19/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CA IndependientePueblaChuyển nhượng—
30/12/2025San Martin San JuanCA IndependienteCho mượn—
17/07/2025CA IndependienteSan Martin San JuanChuyển nhượng—
30/06/2025Atletico TucumanCA IndependienteHết hạn mượn 0.68M €680 nghìn €
30/12/2024CA IndependienteAtletico TucumanCho mượn—
31/12/2023Atletico TucumanCA IndependienteChuyển nhượng—
30/06/2022Club Atlético Tucumán IIAtletico TucumanChuyển nhượng—
31/12/2020Club Atlético Tucumán U20Club Atlético Tucumán IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com