
Ignacio Liporace là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Brown Adrogue.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
209Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 13 | 13 | 209 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/02/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/09/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/07/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | CA Brown Adrogue | CA Ituzaingó | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | College Europa | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | AO Giouchtas | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2023 | Kalamata F.C | AO Giouchtas | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Panahaiki-2005 | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2021 | US Sambenedettese | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Atletico Rafaela | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Brown Adrogue | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD UAI Urquiza | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cañuelas FC | CD UAI Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA San Miguel | Cañuelas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA San Miguel II | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |