
Ignacio Jeraldino là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
26Đá chính
1.877Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
22/45Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 18 | 1.254 | 5 | 3 | 0 | 33 | 16 | 57% | 43% | 3 | 0 | 6,60 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 8 | 6 | 409 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 59% | 28% | 1 | 0 | 6,87 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 214 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/33
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/262 (57%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/214 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 81
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/88 (59%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/69 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/9 | 0 | 6/12 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/5 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 3 | 9/18 | V | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 6/10 | V | 6,11 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 4/8 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/2 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/7 | — | 6,35 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/9 | 1 | 8/20 | — | 6,37 |
| 10/07/2026 | Copa de la Liga | vs O.Higgins | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 0 | 6/11 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/01/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 625 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/09/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Union Espanola | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Audax Italiano | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Sporting Gijon | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sporting Gijon | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Santos Laguna | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Coquimbo Unido | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Santos Laguna | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlas | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Audax Italiano | Atlas | Hết hạn mượn 3.065M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Union San Felipe | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Union La Calera | Union San Felipe | Cho mượn | — |
| 28/05/2015 | Union San Felipe | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Parma U19 | Union San Felipe | Cho mượn | — |
| 06/07/2014 | Union San Felipe | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Union San Felipe U21 | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực46