
Ignacio Guerrico là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.239Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1119Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 26 | 2.239 | 2 | 0 | 1 | 22 | 3 | 73% | 58% | 6 | 1 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.239 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/807 (73%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 26/88 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/140 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/206 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 64
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/33 | 5 | 9/13 | — | 7,17 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 4 | 4/5 | — | 7,08 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/32 | 1 | 4/7 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/52 | 3 | 6/13 | — | 5,60 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 0 | 5/7 | — | 7,06 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 6/8 | — | 6,69 |
| 17/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 3/6 | Đ | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 30/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh70
- Thể lực59