Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio González

Everton CDThủ mônCHI
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ignacio González là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
80Cứu thua
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20201.80055123168%84%106,87
Chilean Cup2026—66540133779%—106,98
Copa de la Liga2026—44360121383%—006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,87

Thủ môn

Cứu thua
55
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/360 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/176 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/72 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-29041215/2001/1—6,81
28/09/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileH 1-19052018/230——7,91
25/09/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 0-1dự bị71118/220——8,80
12/09/2026VĐQG Chile@ NublenseT 3-19021017/2402/2—6,82
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-19000220/2101/1—6,88
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-09020013/150——6,71
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1902037/150——6,61
16/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 1-19030220/310——6,65
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-1900019/140——6,21
02/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 3-49010012/150——5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 125 nghìn €2010: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/20091975 nghìn €
08/12/20092075 nghìn €
02/06/201020125 nghìn €
13/12/201021125 nghìn €
18/10/201727200 nghìn €
02/06/201828450 nghìn €
21/05/201929450 nghìn €
06/12/201930350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
09/11/202030300 nghìn €
10/03/202131300 nghìn €
21/10/202131300 nghìn €
27/03/202232300 nghìn €
15/06/202232400 nghìn €
14/11/202232400 nghìn €
03/04/202333400 nghìn €
19/07/202333400 nghìn €
12/12/202334400 nghìn €
12/06/202434350 nghìn €
11/11/202434250 nghìn €
15/04/202535175 nghìn €
29/06/202535100 nghìn €
09/12/202536100 nghìn €
07/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023O.HigginsEverton CDChuyển nhượng—
31/12/2022CSD AntofagastaO.HigginsChuyển nhượng—
31/12/2019PalestinoCSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2018San Luis QuillotaPalestinoChuyển nhượng—
30/06/2017PalestinoSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/06/2016CD Copiapo S.A.PalestinoChuyển nhượng—
30/06/2015Colo ColoCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/12/2013Everton CDColo ColoCho mượn—
31/12/2012Colo ColoEverton CDChuyển nhượng—
30/12/2011CD Puerto MonttColo ColoCho mượn—
31/12/2010Colo ColoCD Puerto MonttChuyển nhượng—
31/12/2007CSD Colo Colo BColo ColoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com