
Ignacio Fuenzalida là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Tiểu sử Ignacio Fuenzalida
Ignacio Fuenzalida là tiền đạo người Chile, 24 tuổi, hiện thuộc CD Copiapo S.A. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 14 trận với 465 phút và điểm trung bình 2,25, gồm 9 trận tại Hạng 2 Chile và 5 trận tại Chilean Cup, nơi ghi 1 kiến tạo. Thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 325 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 05/08/2026, từ Audax Italiano đến CD Copiapo S.A. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 10 | 2 | 310 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 199 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 310 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Magallanes | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | @ Palestino | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 13/06/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Barracas Central | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/7 | V | 5,64 |
| 10/05/2026 | Copa de la Liga | @ Deportes La Serena | T 4-2 | 75 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/11 | 2 | 5/11 | V | 8,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Audax Italiano | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportes Recoleta | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 13/03/2024 | Audax Italiano | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |