
Ignacio Fernández
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Ignacio Fernández là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Tiểu sử Ignacio Fernández
Tiền vệ Ignacio Fernández, quốc tịch Argentina, sinh ngày 12/01/1990, hiện 36 tuổi và thi đấu cho Gimnasia La Plata. Mùa 2026 ghi nhận 32 trận ra sân, 2658 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 6 kiến tạo, với điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 8,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là ngày 13/01/2026 từ River Plate sang Gimnasia La Plata; cầu thủ thuận chân trái, cao 182 cm, nặng 67 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.658Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
664Phút/bàn
16/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
15/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 29 | 2.427 | 3 | 0 | 5 | 42 | 16 | 80% | 53% | 12 | 0 | 6,83 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 231 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 62% | 3 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.427 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 16/42
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 37/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/91
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 992/1225 (80%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 41/126 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/132 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/66
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 211/398 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 194 / 168
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 484
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 91
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 37/42 | 4 | 10/16 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 73/83 | 2 | 8/15 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 53/63 | 2 | 8/15 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/58 | 0 | 6/9 | — | 6,82 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 38/49 | 4 | 8/19 | V | 7,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 | 20/31 | 8 | 11/17 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 34/43 | 3 | 5/13 | V | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 48/62 | 5 | 11/19 | — | 6,29 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/60 | 0 | 11/19 | V | 6,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 16/20 | 3 | 9/17 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 26 | 3,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 27 | 5,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 32 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 33 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 33 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 33 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 34 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 1,3 triệu € |
| 01/04/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | River Plate | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlético Mineiro - MG | River Plate | Hết hạn mượn 1.88M € | 1,9 triệu € |
| 28/02/2021 | River Plate | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 4.9M € | 4,9 triệu € |
| 10/01/2016 | Gimnasia La Plata | River Plate | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2012 | Temperley | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 04/07/2011 | Gimnasia La Plata | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực44