
Ignacio de Arruabarrena là thủ môn 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
29Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 29 | 1 | 5 | 73% | 60% | 1 | 0 | 7,03 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/287 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/100 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 90 | 8 | 0 | 2 | 30/41 | 0 | — | — | 8,80 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/2 | — | 8,18 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | — | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 32/53 | 0 | 1/2 | V | 6,22 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 29/43 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 25/36 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Barcelona SC(ECU) | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Al Wehda Mecca | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | FC Arouca | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montevideo Wanderers FC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tacuarembo | Montevideo Wanderers FC | Cho mượn | — |
| 07/02/2018 | Montevideo Wanderers FC | Tacuarembo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Montevideo Wanderers U19 | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 159
- Chỉ số 253
- Chỉ số 460
- Chỉ số 367