
Ignacio Barrios là thủ môn 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.127Phút
40Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 13 | 11 | 1.037 | 40 | 2 | 6 | 63% | 0% | 0 | 1 | 6,06 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.037 phút · điểm TB 6,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 40
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/282 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/162 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 4,07 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 45 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,26 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | — | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 99 | 2 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | Đ | 6,03 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 7,61 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 5,69 |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/03/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cienciano | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Union Comercio | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Tarma | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Atletico Sullana | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | CS Cerrito | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Montevideo City Torque | CS Cerrito | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Villa Espanola | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Plaza Colonia | Villa Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Huracán FC | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Defensor Sporting Club B | Huracán FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Huracán FC | Defensor Sporting Club B | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Defensor Sporting Club B | Huracán FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CA Juventud | Defensor Sporting Club B | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | Defensor Sporting Club B | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |