Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio Barrios

UTC CajamarcaThủ mônURU
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ignacio Barrios là thủ môn 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.127Phút
40Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—13111.037402663%0%016,06
Copa de la Liga2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.037 phút · điểm TB 6,06

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/282 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/162 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio Barrios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-1dự bị000—0———
12/10/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 0-1dự bị000—0———
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-31000—00/2—4,07
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-44530010/110——5,26
23/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosB 1-39080010/210——6,44
09/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 1-19920025/260—Đ6,03
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-49020016/1800/1—5,70
27/07/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaH 0-09041020/250——7,61
19/07/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-39030016/210——5,69
01/06/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasH 2-29010022/290——6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20132050 nghìn €
24/02/201623250 nghìn €
08/09/201623150 nghìn €
21/05/201724225 nghìn €
04/02/201825250 nghìn €
03/01/202128300 nghìn €
19/05/202128400 nghìn €
21/11/202129450 nghìn €
31/05/202229475 nghìn €
21/11/202230500 nghìn €
01/06/202330500 nghìn €
19/11/202331500 nghìn €
27/05/202431400 nghìn €
06/11/202432300 nghìn €
11/06/202532300 nghìn €
05/11/202533300 nghìn €
24/03/202633250 nghìn €
04/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CiencianoUTC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo Union ComercioCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2023AD TarmaDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
31/12/2021Alianza Atletico SullanaAD TarmaChuyển nhượng—
27/02/2020CS CerritoAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
27/02/2019Montevideo City TorqueCS CerritoChuyển nhượng—
24/07/2017Villa EspanolaMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
30/06/2016Plaza ColoniaVilla EspanolaChuyển nhượng—
05/01/2016Huracán FCPlaza ColoniaChuyển nhượng—
31/07/2015Defensor Sporting Club BHuracán FCChuyển nhượng—
30/07/2015Huracán FCDefensor Sporting Club BCho mượn—
31/08/2014Defensor Sporting Club BHuracán FCChuyển nhượng—
29/06/2014CA JuventudDefensor Sporting Club BCho mượn—
14/08/2013Defensor Sporting Club BCA JuventudChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com