
Ignacio Bailone
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ignacio Bailone là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
9Đá chính
1.234Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 32 | 7 | 1.054 | 7 | 3 | 2 | 33 | 14 | 63% | 46% | 1 | 0 | 6,72 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/201 (63%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/170 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 70
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 4/13 | — | 6,94 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 22 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 7,53 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/11/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/04/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/03/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/09/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực49