Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignace Van der Brempt

SassuoloTiền vệBEL
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ignace Van der Brempt là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—221690000083%43%006,23
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10350000063%100%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignace Van der Brempt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4900000019/2612/8—5,41
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1790000131/3455/8—7,05
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-135000007/1114/4—6,49
17/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolH 0-047001107/914/4—6,96
25/05/2026Serie A@ CremoneseT 4-114000009/922/2—6,61
17/05/2026Serie Avs ParmaT 1-0710010022/3167/9—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201917100 nghìn €
12/12/201917300 nghìn €
05/08/202018350 nghìn €
15/10/202018350 nghìn €
03/01/202118600 nghìn €
16/03/2021181,2 triệu €
06/06/2021191,2 triệu €
05/01/2022191,2 triệu €
10/03/2022193,0 triệu €
26/05/2022203,0 triệu €
09/11/2022203,0 triệu €
11/06/2023213,0 triệu €
19/10/2023213,5 triệu €
14/12/2023213,5 triệu €
05/06/2024223,0 triệu €
17/12/2024223,0 triệu €
24/03/2025224,0 triệu €
16/06/2025234,0 triệu €
22/12/2025233,5 triệu €
28/05/2026243,0 triệu €
21/09/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026ComoSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2025Red Bull SalzburgComoHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2025ComoRed Bull SalzburgCho mượn—
29/08/2024Red Bull SalzburgComoChuyển nhượng—
29/06/2024Hamburger SVRed Bull SalzburgCho mượn—
17/07/2023Red Bull SalzburgHamburger SVChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/01/2022Club BruggeRed Bull SalzburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2019Club Brugge U18Club BruggeChuyển nhượng—
30/06/2018Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2017KV Mechelen YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—
30/06/2014FC Rupel Boom U21KV Mechelen YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Beerschot AC YouthFC Rupel Boom U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com