
Ignace Van der Brempt là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 43% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/60 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/8 | — | 5,41 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 5 | 5/8 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/4 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | H 0-0 | 47 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 4/4 | — | 6,96 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 2/2 | — | 6,61 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Parma | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 6 | 7/9 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 15/10/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 03/01/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 16/03/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Como | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | Como | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Como | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Red Bull Salzburg | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hamburger SV | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Red Bull Salzburg | Hamburger SV | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/01/2022 | Club Brugge | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Club Brugge U18 | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KV Mechelen Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Rupel Boom U21 | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | FC Rupel Boom U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực52