Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ifeanyi Mathew

FC Neftci BakuTiền vệNGR
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Ifeanyi Mathew là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6434500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 345 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ifeanyi Mathew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-07400000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-43000000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201619200 nghìn €
22/12/201720500 nghìn €
09/09/201821600 nghìn €
29/12/201821600 nghìn €
16/06/201922350 nghìn €
28/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
24/07/202023400 nghìn €
30/12/202023400 nghìn €
02/01/202224500 nghìn €
30/06/202225700 nghìn €
08/12/202225850 nghìn €
27/03/202326800 nghìn €
06/06/202326800 nghìn €
18/10/2023261,3 triệu €
20/12/2023261,5 triệu €
30/05/2024271,5 triệu €
22/12/2024271,5 triệu €
19/03/2025281,0 triệu €
09/06/202528500 nghìn €
22/12/202528450 nghìn €
17/06/202629650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com