Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idrissa Toure

MonzaTiền vệGER
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Idrissa Toure là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10100000—50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Idrissa Toure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ TorinoT 1-0100000—01/2——
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-320000006/912/3—6,14
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-3900000022/28210/15—6,14
02/05/2026Serie Avs LecceB 1-2260021112/1425/6—6,57
25/04/2026Serie A@ ParmaB 0-125000006/903/3—6,54
19/04/2026Serie Avs GenoaB 1-2700000016/2103/7—6,05
11/04/2026Serie A@ AS RomaB 0-3540000116/2306/10V5,40
05/04/2026Serie Avs TorinoB 0-14000003/512/2—6,51
22/03/2026Serie A@ ComoB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201617200 nghìn €
21/07/201618200 nghìn €
14/03/201718150 nghìn €
30/06/201719150 nghìn €
18/10/201719225 nghìn €
18/01/201819275 nghìn €
07/06/201820350 nghìn €
12/12/201820300 nghìn €
18/06/201921300 nghìn €
15/12/201921300 nghìn €
23/07/202022400 nghìn €
13/10/202022400 nghìn €
18/05/202123400 nghìn €
28/12/2021231,5 triệu €
05/06/2022241,4 triệu €
21/12/2022241,7 triệu €
19/03/2023242,5 triệu €
11/06/2023252,5 triệu €
26/12/2023252,2 triệu €
02/06/2024262,0 triệu €
22/12/2024262,8 triệu €
01/06/2025274,0 triệu €
22/12/2025276,0 triệu €
28/05/2026285,0 triệu €
21/09/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026PisaMonzaHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
14/07/2021Juventus U23PisaHết hạn mượn 1.11M €1,1 triệu €
29/06/2021Vitesse ArnhemJuventus U23Cho mượn—
02/09/2020Juventus U23Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2019Werder Bremen IIJuventus U23Hết hạn mượn 1.373M €1,4 triệu €
29/06/2019Juventus U23Werder Bremen IICho mượn—
31/07/2018Werder Bremen IIJuventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Schalke IIWerder Bremen IIChuyển nhượng—
17/01/2017RB Leipzig U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2015RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Tennis Borussia Berlin U17RasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Tennis Borussia Berlin YouthTennis Borussia Berlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com