Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idrissa Gueye

UdineseTiền đạoSEN
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Idrissa Gueye là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—4117610010561%44%006,77
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—20570002069%62%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/39 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/38 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Idrissa Gueye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-153005416/1004/11—6,94
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-529101103/401/3—7,19
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-130002007/902/5—6,54
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-222001002/806/11—6,55
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1720030213/1706/13—6,39
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-027000019/1413/3—6,70
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1900022013/1613/7—5,92
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-136003102/300/3—6,76
18/05/2026Serie Avs CremoneseB 0-119001002/414/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/2025181,5 triệu €
01/06/2025184,0 triệu €
22/12/2025194,0 triệu €
28/05/2026198,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetzUdineseHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2026UdineseMetzCho mượn—
31/08/2025MetzUdineseChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
09/01/2025Generation FootMetzChuyển nhượng—
10/11/2021Mbour Sport AcadémieGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy34
  • Sức mạnh33
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com