
Idrissa Gueye là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 176 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 61% | 44% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 62% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/39 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6/10 | 0 | 4/11 | — | 6,94 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 7,19 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 6/11 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 6/13 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/3 | — | 6,70 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Cremonese | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 4/5 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metz | Udinese | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Udinese | Metz | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Metz | Udinese | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 09/01/2025 | Generation Foot | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2021 | Mbour Sport Académie | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy34
- Sức mạnh33
- Thể lực53