
Idrissa Camara là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Aviron Bayonnais.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 625 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Aviron Bayonnais | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Free Player | KF Iliria Fushë Krujë | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Boluspor | Free Player | Trở lại | — |
| 03/08/2023 | Dijon | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Umraniyespor | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | AS Dakar Sacre Coeur | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |