
Idris El Mizouni là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.200Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1200Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 867 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 83% | 56% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 57% | 1 | 0 | 7,12 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89% | 33% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 370/442 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/123 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/136 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/124 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 65/72 | 3 | 5/7 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 5 | 7/8 | V | 7,03 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 4/8 | — | 6,67 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/48 | 5 | 9/16 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 25/37 | 3 | 6/15 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 66/74 | 1 | 2/7 | V | 7,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/48 | 3 | 4/8 | — | 6,55 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/51 | 5 | 8/11 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/56 | 5 | 8/12 | — | 7,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/69 | 1 | 7/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Oxford United | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Ipswich Town | Oxford United | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 30/05/2024 | Leyton Orient | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Ipswich Town | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Leyton Orient | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Ipswich Town | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Grimsby Town | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Ipswich Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Cambridge United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Ipswich Town | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Cambridge United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Ipswich Town | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ipswich U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Meudon U18 | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh60
- Thể lực52