
Idekel Domínguez
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Idekel Domínguez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 2 | 14 | 6 | 82% | 57% | 4 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/549 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/94 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/153 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 55
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 68/81 | 2 | 11/18 | V | 7,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/53 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 7/9 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/30 | 3 | 8/13 | V | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 4/11 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 1 | 3/5 | V | 6,80 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/62 | 4 | 10/15 | — | 6,96 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 3 | 5/7 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/32 | 7 | 11/18 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/08/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 625 nghìn € |
| 26/06/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Tepatitlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atlas | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Necaxa | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pumas U.N.A.M. | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Queretaro U19 | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Pumas U.N.A.M. | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pumas UNAM U17 | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | UNAM Pumas Jugend | Pumas UNAM U17 | Chuyển nhượng | — |