Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idan Rata

Hapoel AfulaHậu vệISR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Idan Rata là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Afula.

Tiểu sử Idan Rata

Idan Rata là hậu vệ của Hapoel Afula, mang quốc tịch Israel và 27 tuổi. Cầu thủ thuận cả hai chân, sinh ngày 13/08/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận tại Israel Leumit League với tổng 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 100 nghìn €, trong khi mức cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201920100 nghìn €
06/07/202020150 nghìn €
25/12/202021150 nghìn €
28/05/202121150 nghìn €
30/12/202122150 nghìn €
03/06/202222125 nghìn €
19/12/202223125 nghìn €
28/05/202323100 nghìn €
21/12/202324100 nghìn €
16/06/202424100 nghìn €
29/12/202425100 nghìn €
06/07/202525100 nghìn €
29/12/202526100 nghìn €
28/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com