
Ichem Ferrah là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,23 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 0% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 6/9 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/28 | 0 | 1/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | LOSC Lille | Pisa | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | SC Cambuur Leeuwarden | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | LOSC Lille | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Rouen | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | LOSC Lille | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực41