Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Wadji

Turan TovuzTiền đạoSEN
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Ibrahima Wadji là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5331810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Wadji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-270005119/1203/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20162050 nghìn €
13/07/201621300 nghìn €
08/01/201721200 nghìn €
29/06/201722100 nghìn €
22/12/201722100 nghìn €
29/12/201823400 nghìn €
28/12/201924200 nghìn €
30/12/202025300 nghìn €
25/07/202126500 nghìn €
29/12/202126600 nghìn €
23/05/202227650 nghìn €
27/10/202227900 nghìn €
05/04/2023271,0 triệu €
15/06/2023281,2 triệu €
12/12/2023281,0 triệu €
10/06/2024291,0 triệu €
09/12/202429800 nghìn €
02/06/202530700 nghìn €
22/12/202530600 nghìn €
17/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com