
Ibrahima Kebe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 373 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/156 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 5/6 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 2 | 3/12 | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 26/35 | 4 | 7/12 | — | 6,52 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 51/59 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/53 | 5 | 9/13 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Penafiel | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Girona FC | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | KVSK Lommel | Girona FC | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Girona FC | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | Girona FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Girona FC | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Danaya | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực45