
Ibrahima Kalil·Guirassy
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ibrahima Kalil·Guirassy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 263 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 77% | 2 | 0 | 2,85 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 2,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/121 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/27 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 7/10 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 2 | 9/10 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 5/7 | — | 7,46 |
| 27/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 2 | 6/11 | V | 6,42 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 8/11 | — | 6,66 |