
Ibrahima Cissé
Hậu vệMLI
25Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ibrahima Cissé là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aarau | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2026 | Schalke 04 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gent B | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chateauroux II | Gent B | Chuyển nhượng | — |