
Ibrahima Bamba
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Ibrahima Bamba là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 413 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,62 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 2 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/226 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/72 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 2 | 5/9 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/48 | 4 | 11/17 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 4 | 8/14 | V | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/43 | 3 | 5/7 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 3 | 6/10 | V | 6,39 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 2/8 | Đ | 5,85 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 7 | 11/16 | V | 6,05 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 5/10 | — | 6,61 |
| 05/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/49 | 2 | 3/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 21 | 6,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Vitoria Guimaraes | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 25/01/2022 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pro Vercelli Primavera | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pro Vercelli Under 17 | Pro Vercelli Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pro Vercelli U20 | Pro Vercelli Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực52