
Ibrahima Balde là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 252 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 7,77 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 74 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/14 | 1 | 2/8 | V | 9,08 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 3/10 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 10/11 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Rodez Aveyron | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | RC Lens | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Annecy | RC Lens | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | RC Lens | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Red Star FC Jugend | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực54