Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Sissoko

MuglasporTiền đạoMLI
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ibrahim Sissoko là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—712251009663%46%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/52 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Sissoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-373104407/1105/13—7,82
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-3450021111/1614/8—6,50
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-126001105/503/5—6,77
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-214000002/602/2—6,47
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-123002003/613/5—6,70
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-224000001/301/5—6,39
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-020000004/502/5—6,52
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 3-13200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20172150 nghìn €
26/06/201923200 nghìn €
29/09/201923700 nghìn €
05/01/2020241,2 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
13/08/2020242,0 triệu €
10/11/2020241,8 triệu €
10/03/2021251,0 triệu €
24/06/202125800 nghìn €
26/12/202126800 nghìn €
23/03/2022261,0 triệu €
01/06/2022261,8 triệu €
27/10/2022262,0 triệu €
15/06/2023272,2 triệu €
26/10/2023272,5 triệu €
12/12/2023282,5 triệu €
10/06/2024282,5 triệu €
09/12/2024292,5 triệu €
23/03/2025292,0 triệu €
02/06/2025291,8 triệu €
08/10/2025291,5 triệu €
15/12/202530900 nghìn €
31/05/202630600 nghìn €
05/10/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026VfL Bochum 1848MuglasporChuyển nhượng—
30/06/2025AS Saint-ÉtienneVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
05/07/2023SochauxAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2022Chamois NiortaisSochauxChuyển nhượng—
30/06/2019LorientChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/12/2018Avenir Sportif BeziersLorientCho mượn—
01/07/2018LorientAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2018Avenir Sportif BeziersLorientChuyển nhượng 2M €—
30/06/2017EpinalAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
23/01/2017Entente SannoisEpinalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com