
Ibrahim Šehić là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 25 | 2 | 6 | 77% | 80% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/415 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 75/161 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/32 | 0 | — | — | 6,85 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | — | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 0/1 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 26/47 | 0 | — | — | 7,32 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 40/50 | 0 | 2/2 | V | 6,63 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | — | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 40/48 | 0 | — | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2008 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/04/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/01/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/09/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/10/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/04/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/09/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/09/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/02/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 33 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 36 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Corum FK | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Al Khaleej | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Konyaspor | Al Khaleej | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 12/08/2020 | Erzurumspor FK | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Qarabag | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2013 | Mersin Talimyurdu SK | Qarabag | Hết hạn mượn 0.68M € | 680 nghìn € |
| 30/06/2011 | FK Zeljeznicar | Mersin Talimyurdu SK | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2007 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 151
- Chỉ số 247
- Chỉ số 461
- Chỉ số 353