
Ibrahim Sangare
Tiền đạoFRA
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ibrahim Sangare là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 23/06/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Gilan Gabala | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2025 | Hapoel Hadera | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Othellos Athienou | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Othellos Athienou | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | US Orléans | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Creteil | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Menemen Belediye Spor | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Giresunspor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | AJ Auxerre | Giresunspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2017 | Avranches | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | FC Chambly Oise | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Entente Sannois | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Guingamp B | Entente Sannois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Fidelis Andria U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Montfermeil U17 | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực43