
Ibrahim Sadiq là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 30% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/15 | V | 6,47 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 5/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 625 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | AZ Alkmaar | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2023 | Hacken | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 17/02/2022 | Nordsjaelland | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực41