
Ibrahim Mounkoro
Thủ mônMLI
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ibrahim Mounkoro là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/01/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/01/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | TP Mazembe Englebert | AS New Soger | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CS Don Bosco | TP Mazembe Englebert | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | TP Mazembe Englebert | CS Don Bosco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Stade Malien | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Korofina | Stade Malien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | AS Korofina | Chuyển nhượng | — |