Ibrahim Koné là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Tiểu sử Ibrahim Koné
Ibrahim Koné là hậu vệ quốc tịch Ivory Coast, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Paris 13 Atletico. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với tổng 900 phút thi đấu tại National Pháp. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ US Lusitanos Saint-Maur sang Paris 13 Atletico.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 37% | 0 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/455 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/37 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/70 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 2/8 | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/80 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/63 | 0 | 3/4 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/5 | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 3/8 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Lusitanos Saint-Maur | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | US Le Pays du Valois | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | US Chantilly | US Le Pays du Valois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bobigny A.C. | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Chambly Oise B | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Le Mée Sports Football | FC Chambly Oise B | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | ASM Belfortaine | Le Mée Sports Football | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Torcy U.S U19 | ASM Belfortaine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caen U17 | Torcy U.S U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RCP Fontainebleau Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |