
İbrahim Kaya là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 368 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/88 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/21 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 6/10 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/16 | 1 | 8/12 | — | 6,64 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/19 | 0 | 3/10 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bandirmaspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Erbaaspor S | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | 23 Elazig FK | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Istanbulspor U19 | 23 Elazig FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | 23 Elazig FK | Istanbulspor U19 | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Istanbulspor U19 | 23 Elazig FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Ofspor | Istanbulspor U19 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Istanbulspor U19 | Ofspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2018 | Akhisarspor Youth | Istanbulspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2017 | Kasimpasa Youth | Akhisarspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực40