
ibrahim fullah là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 176 | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 80% | 51% | 1 | 0 | 7,64 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 83% | 35% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 3/14 | — | 6,16 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 5/14 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 6/11 | — | 5,26 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 88 | 1 | 2 | 6 | 3 | 2 | 21/26 | 2 | 7/15 | — | 8,90 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/26 | 1 | 14/26 | V | 6,39 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Nottingham Forest U21 | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/6 | 0 | 3/6 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Charlton Athletic | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |