
Ibrahim Cissoko là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
354Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 354 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 74% | 40% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/79 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 3/7 | V | 7,12 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/4 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/23 | 0 | 3/14 | — | 7,39 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/5 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 5/10 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 6/10 | — | 6,43 |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 22 | 1,4 triệu € |
| 11/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Toulouse FC | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bolton Wanderers | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Toulouse FC | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sheffield Wednesday | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Toulouse FC | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Plymouth Argyle | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Toulouse FC | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NEC Nijmegen | Toulouse FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | NEC Nijmegen U21 | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NEC Nijmegen U18 | NEC Nijmegen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NEC Nijmegen U17 | NEC Nijmegen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | NEC Nijmegen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitesse Arnhem (Youth) | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VVV-Venlo Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực29