Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Cissoko

PEC ZwolleTiền đạoGUI
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ibrahim Cissoko là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
354Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9535410110374%40%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/79 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/59 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Cissoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-119010015/500/4—6,56
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-160003018/1313/7V7,12
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-328000004/801/3—5,69
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-745000006/822/4—5,86
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2751021219/2303/14—7,39
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-326000005/623/5—6,37
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-017002115/605/10—7,10
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-324001004/601/2—6,30
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-260002103/406/10—6,43
24/05/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 4-118002114/502/4—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202219150 nghìn €
10/11/202219200 nghìn €
16/03/202319500 nghìn €
22/06/2023202,5 triệu €
17/12/2023202,0 triệu €
02/06/2024211,5 triệu €
29/12/2024211,5 triệu €
26/05/2025221,5 triệu €
25/11/2025221,4 triệu €
11/05/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Toulouse FCPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2026Bolton WanderersToulouse FCCho mượn—
12/08/2025Toulouse FCBolton WanderersChuyển nhượng—
29/06/2025Sheffield WednesdayToulouse FCCho mượn—
31/01/2025Toulouse FCSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/01/2025Plymouth ArgyleToulouse FCCho mượn—
08/07/2024Toulouse FCPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2023NEC NijmegenToulouse FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022NEC Nijmegen U21NEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2021NEC Nijmegen U18NEC Nijmegen U21Chuyển nhượng—
30/06/2020NEC Nijmegen U17NEC Nijmegen U18Chuyển nhượng—
31/12/2019NEC Nijmegen Amateurs YouthNEC Nijmegen U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Vitesse Arnhem (Youth)NEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—
30/06/2013VVV-Venlo YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com