
Ibrahim cisse là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 62% | 0 | 0 | 5,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 8/10 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 8/17 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 17/19 | 3 | 9/15 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/22 | 3 | 10/22 | — | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bresse Péronnas 01 | Nancy | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Nancy | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Chamois Niortais | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |