
ibrahim buhari là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,52 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/284 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 3 | 7/11 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 5/10 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/44 | 4 | 8/15 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 3/7 | — | 5,72 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/45 | 3 | 7/11 | — | 6,67 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/09/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 24 | 1,4 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Elfsborg | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2022 | Plateau United FC | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Plateau United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh69
- Thể lực54