
Ibrahim Amada là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Al Khor SC.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/05/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/02/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/12/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.